Mục lục
Giới thiệu chung về Xe máy điện VinFast Feliz 2025
Ra mắt tháng 9 năm 2025, VinFast Feliz là mẫu xe máy điện đô thị nằm trong phân khúc tầm trung của VinFast, được thiết kế cho nhu cầu đi lại hằng ngày: đi học, đi làm, đi nội thành hoặc di chuyển khoảng cách vừa phải. Với thiết kế hiện đại, khả năng vận hành ổn định và chi phí sử dụng thấp, Feliz trở thành một trong những mẫu xe được tìm kiếm nhiều nhất khi nhắc đến xe máy điện tại Việt Nam.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ xe máy điện VinFast Feliz 2025, bao gồm giá bán, thông số kỹ thuật, chi phí pin, trả góp và so sánh với Feliz S – Feliz Lite.

Thông số VinFast Feliz
| Hạng mục | Thông số / Mô tả |
|---|---|
| Pin & cấu hình pin | 1 pin LFP 2,4 kWh cố định + tùy chọn 1 pin rời 2,4 kWh (2 pin linh hoạt) |
| Quãng đường lý thuyết | ~134 km (1 pin) → ~262 km (2 pin) |
| Thời gian sạc | ~6 giờ 30 phút / pin (0 → 100 %) |
| Động cơ | Inhub — công suất danh định ~1.800 W, công suất tối đa ~2.800 W (theo nguồn VinFast) |
| Tốc độ tối đa | ~70 km/h |
| Kích thước (D × R × C) | 1.920 mm × 694 mm × 1.140 mm |
| Trọng lượng (bao gồm pin) | ~102 kg |
| Chiều cao yên | 780 mm |
| Khoảng sáng gầm | 141 mm |
| Cốp xe | 34 lít |
| Lốp trước / sau | 90/90-14 trước, 120/70-14 sau |
| Loại phanh | Phanh đĩa trước và phanh cơ / phanh sau (tùy vùng) |
| Kháng nước / tiêu chuẩn IP | Chuẩn IP67 |
| Giá niêm yết tham khảo | 25,900,000 VND (gồm 1 pin + bộ sạc) |
Gía xe máy điện VinFast Feliz
Giá niêm yết hiện tại của dòng Feliz là 25,900,000 đồng, nhưng đại lý như VinFast Bắc Việt hiện đang áp dụng chương trình miễn 100% lệ phí trước bạ và 10% giảm giá xe nên giá chỉ còn 22,792,000 đồng.
Giá pin xe máy điện VinFast Feliz
Áp dụng chính sách mới, VinFast không còn cho thuê pin xe máy điện nữa mà thay vào đó pin sẽ được mua cùng xe. Cũng chính vì đó, giá pin xe máy điện các dòng xe VinFast sẽ bao gồm luôn khi mua cả sản phẩm.
Đồng thời, với dòng xe máy như Feliz, EVO Grand, Vero X hay Flazz đều có khả năng lắp thêm pin phụ để tăng quãng đường tối đa di chuyển. VinFast đang đề ra mức giá 3,600,000 đồng cho pin 1.2 kWh và 5,000,000 đồng cho pin 2.4 kWh.

Feliz 2025 có thể lắp 2 pin
Xe máy điện VinFast Feliz trả góp
Hiện tại đại lý VinFast Bắc Việt hỗ trợ trả góp mọi dòng xe máy điện VinFast thông qua HomeCredit. Do đó, tuỳ vào điểm tín dụng mà sẽ có những gói trả góp phù hợp với người dùng. Đa phần, quý khách sẽ thường cần đặt cọc từ 20% giá trị sản phẩm với bên trả góp, tuy nhiên cũng có một số trường hợp ngoại lệ.
Đọc thêm: Trả góp tại VinFast Bắc Việt
So sánh Feliz và Feliz S
| Tiêu chí | Feliz S | Feliz 2025 |
|---|---|---|
| Tốc độ tối đa | Khoảng 78 km/h | Khoảng 70 km/h |
| Quãng đường tối đa/lần sạc | Khoảng 198 km (pin LFP 3.5 kWh) | 1 pin: ~120–130 km2 pin: tối đa ~262 km |
| Dung lượng pin | 3.5 kWh | 2.4 kWh/pin (có thể dùng 1 hoặc 2 pin) |
| Thể tích cốp | Khoảng 25L | 34L khi dùng 1 pin(khi gắn thêm pin thứ 2, cốp sẽ giảm còn khoảng 15L) |
| Chiều cao yên | ~770–780 mm | ~780 mm |
| Khối lượng xe | ~110 kg | Nhẹ hơn tùy cấu hình pin |
| Kích thước tổng thể | Thuộc phân khúc scooter cỡ trung | Dài 1.920 mm × rộng 694 mm × cao 1.140 mm |
| Khoảng sáng gầm | ~140 mm | ~141 mm |
| Giá tham khảo | 29.700.000 VNĐ | 25.900.000 VNĐ |
Dễ thấy Feliz S có giá tiền cao hơn và thông số cũng nhỉnh hơn hẳn so với VinFast Feliz 2025, tuy nhiên Feliz S đã ngừng sản xuất và Feliz 2025 là dòng thay thế.
Xe máy điện VinFast Feliz có cần bằng lái không
VinFast Feliz là dòng xe máy có tốc độ tối đa trên 49 km/h nên sẽ cần bằng lái để điều khiển và tham gia giao thông. Ngoài ra, còn có người anh em song sinh của Feliz đó là phiên bản Lite với mức giới hạn tốc độ 49 km/h, phù hợp với những người không có bằng lái như học sinh, sinh viên, người già.
Feliz vs Feliz Lite
Xe máy điện VinFast Feliz 2025 và Feliz Lite về cơ bản là giống hệt nhau. Feliz Lite có ngoại hình và pin y hệt Feliz 2025 chỉ khác mỗi ở tốc độ tối đa.

Xe máy điện Feliz 2025 và phiên bản Lite gần như giống hệt nhau
Đọc thêm: Xe máy điện có cần bằng lái không?

